Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "đẹp mắt" (1)
đẹp mắt
Tiếng Anh
Tính từvisually pleasing
Bài trình bày rất đẹp mắt.
The presentation is very visually pleasing.
Từ liên quan "đẹp mắt" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "đẹp mắt" (3)
Bài trình bày rất đẹp mắt.
The presentation is very visually pleasing.
Chiếc áo có hoa văn đẹp mắt.
The shirt has a beautiful pattern.
Đó là một trận đấu giàu cảm xúc với nhiều pha bóng đẹp mắt.
It was an emotional match with many beautiful plays.
